woman king
/ˈwʊmən kɪŋ/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của hoàng hậu ("một nữ quân vương, đặc biệt là trong chế độ quân chủ mà bà giữ danh hiệu vua")Synonym of queen regnant (“a female monarch, particularly in a monarchy in which she holds the title of king”)Từ đồng nghĩa:queen regnant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “woman king” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish